se cristalliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Kết tinh: Chỉ quá trình một chất chuyển từ trạng thái lỏng hoặc dung dịch sang trạng thái rắn, tạo thành các tinh thể cấu trúc hình học xác định.
    • Được hình thành rõ ràng, cụ thể hóa: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để diễn tả việc một ý tưởng, cảm xúc, kế hoạch hoặc tình huống trở nên rõ ràng, cố định hình thái xác định.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ (nghĩa đen - kết tinh):

    • Le sucre se cristallise en refroidissant. (Đường kết tinh khi nguội đi.)
    • Lors de l'évaporation de l'eau, le sel se cristallise. (Khi nước bay hơi, muối sẽ kết tinh.)
  • Tự động từ (nghĩa bóng - cụ thể hóa):

    • Son projet commence à se cristalliser. (Dự án của anh ấy bắt đầu được cụ thể hóa.)
    • Toutes mes craintes se sont cristallisées autour de cet événement. (Tất cả nỗi sợ của tôi đã tập trung/hình thành rõ ràng xung quanh sự kiện này.)
    • Le conflit s'est cristallisé sur la question des salaires. (Mâu thuẫn đã tập trung/hóa thạch vào vấn đề tiền lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se cristalliser en/autour de/sur quelque chose": kết tinh thành/cụ thể hóa xung quanh/vào một cái gì đó. Cụm này thường được dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự tập trung hoặc định hình.
    • Le débat s'est cristallisé sur des points de détail. (Cuộc tranh luận đã xoay quanh/hóa thạch vào những điểm chi tiết.)
    • L'espoir de tout un peuple s'est cristallisé en cette figure. (Hy vọng của cả một dân tộc đã được kết tinh/hình tượng hóa trong nhân vật này.)
Biến thể từ liên quan
  • Cristallisation (danh từ giống cái): sự kết tinh; sự cụ thể hóa, sự định hình.

    • La cristallisation du miel est un phénomène naturel. (Sự kết tinh của mật ongmột hiện tượng tự nhiên.)
    • La cristallisation d'une idée. (Sự định hình/cụ thể hóa của một ý tưởng.)
  • Cristal (danh từ giống đực): tinh thể, pha lê.

  • Cristallin, cristalline (tính từ): trong như pha lê, trong suốt; (thuộc về) tinh thể.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Se solidifier (đông đặc lại), se figer (đông lại).
  • Nghĩa bóng: Se concrétiser (được thực hiện, cụ thể hóa), prendre forme (hình thành), se fixer (cố định lại), se concentrer (tập trung).
Các cụm từ liên quan
  • Point de cristallisation: (nghĩa bóng) Điểm then chốt, điểm tập trung.
    • Ce problème est devenu le point de cristallisation de toutes les tensions. (Vấn đề này đã trở thành điểm tập trung của mọi căng thẳng.)
tự động từ
  1. kết tinh